Dấu câu trong tiếng Anh: Dấu phẩy (phần 3)

1. Chủ ngữ dài: không dùng dấu phẩy Chúng ta không đặt dấu phẩy sau một chủ ngữ ngay cả khi nó rất dài. Ví dụ: The man from the Japanese Ministry of Education arrived early. (Người đàn ông từ bộ giáo dục Nhật Bản đã đến sớm.) KHÔNG DÙNG: The man from the Japanese Ministry… Continue reading Dấu câu trong tiếng Anh: Dấu phẩy (phần 3)

Published
Categorized as Tiếng Anh

Dấu câu trong tiếng Anh: Dấu phẩy (phần 2)

1. Thứ tự từ không thông dụng Nếu từ và các nhóm từ được đặt ở vị trí không thông dụng hoặc làm gián đoạn sự liên tục của một câu, chúng ta luôn ngăn cách chúng bằng dấu phẩy. Ví dụ: My father, however, did not agree. (Bố tôi, tuy nhiên, không đồng ý.) Hai… Continue reading Dấu câu trong tiếng Anh: Dấu phẩy (phần 2)

Published
Categorized as Tiếng Anh

Dấu câu trong tiếng Anh: Dấu phẩy

Dấu phẩy thường được dùng để ngắt câu. 1. Mệnh đề đẳng lập Các mệnh đề được kết nối bằng and, but, or luôn được ngăn cách bởi dấu phẩy trừ khi chúng quá ngắn. Hãy so sánh: – Jane decided to try the home-made steak pie, and Andrew ordered Dover soli with boiled potatoes. (Jane quyết… Continue reading Dấu câu trong tiếng Anh: Dấu phẩy

Published
Categorized as Tiếng Anh

Dấu câu trong tiếng Anh: Dấu hai chấm

1. Giải thích Dấu hai chấm được dùng trước những lời giải thích hoặc những chi tiết thêm vào. Ví dụ: – We decided not to go on holiday: we had too little money. (Chúng tôi quyết định không đi nghỉ: chúng tôi có quá ít tiền.) – There was a problem with the car: it was losing… Continue reading Dấu câu trong tiếng Anh: Dấu hai chấm

Published
Categorized as Tiếng Anh

Phân biệt PRIZE, AWARD, REWARD, BONUS

1. Prize: Giải thưởng được trao cho người chiến thắng một cuộc thi, cuộc đua, hoặc trao cho người hoàn thành công việc rất tốt, hiệu quả Ví dụ: – There’s a big prize for the fastest runner in high school athletics. (Có một giải thưởng lớn cho người chạy nhanh nhất trong môn điền kinh… Continue reading Phân biệt PRIZE, AWARD, REWARD, BONUS

Cách dùng presently, At present

Presently có nghĩa là ‘ngay bây giờ’, ‘hiện tại’, nó luôn đứng trước động từ thường và sau trợ động từ. Ví dụ: – Professor Holloway is presently working on plant diseases. (Giáo sư Holloway đang nghiên cứu về các bệnh trên thực vật.) – The Manager is presently on holiday, but he will contact you on his… Continue reading Cách dùng presently, At present

It làm chủ ngữ giả

1. Chủ ngữ là cụm động từ nguyên thể Khi chủ ngữ của một mệnh đề là một cụm động từ nguyên thể, nó thường không đứng đầu câu. Chúng ta thường bắt đầu với một ‘chủ ngữ giả’ it và đặt cụm động từ nguyên thể ở sau (những phần dài hay phức tạp được đặt… Continue reading It làm chủ ngữ giả

Sở hữu từ với my, your…

1. Từ hạn định: my, your My, your, his, her, its, our và their là các định từ và được dùng ở đầu một cụm danh từ. Ví dụ: my younger brother (em trai tôi) your phone number (số điện thoại của bạn) their plans (kế hoạch của họ) Chúng cũng là đại từ bởi vì chúng được dùng thay cho cụm danh từ sở… Continue reading Sở hữu từ với my, your…