1. Không dùng hình thức tiếp diễn Khi see có nghĩa ‘thấy’, hình thức tiếp diễn thường không được dùng. Ví dụ: Do you see the woman in the blue over there? (Anh có thấy người phụ nữ mặc đồ màu xanh ở đằng kia không?) KHÔNG DÙNG: Are you seeing… Để nói đang nhìn thứ gì vào thời điểm… Continue reading Cách dùng see trong tiếng Anh
Category: Tiếng Anh
Phân biệt say và tell
1. Ý nghĩa và cách dùng Cả say và tell được dùng trong câu trực tiếp và câu gián tiếp. (Say thông dụng hơn tell trong câu trực tiếp.) Ví dụ: ‘Turn right’, I said. (HAY ‘Turn right’, I told him.) (‘Rẽ phải’, tôi nói.) (HAY ‘Rẽ phải’, tôi nói với anh ấy.) She said that it was my last chance. (HAY She told me that it was my last… Continue reading Phân biệt say và tell
Cách dùng the same trong tiếng Anh
1. The same (as) Chúng ta thường dùng the trước same. Ví dụ: Give me the same again, please. (Lại cho tôi cái giống vậy.) KHÔNG DÙNG: Give me same again, please. Trong so sánh, chúng ta dùng the same (…) as. Ví dụ: You’ve got the same idea as me. (Cậu có cùng ý tưởng với tớ.) Her hair’s the same colour as her mother’s. (Màu… Continue reading Cách dùng the same trong tiếng Anh
Cách dùng the rest trong tiếng Anh
1. The rest có nghĩa ‘cái còn lại’. Nó ở dạng số ít và luôn có the. Ví dụ: We only use three rooms. The rest of the house is empty. (Chúng tôi chỉ dùng ba phòng. Phần còn lại của ngôi nhà đều để trống.) 2. Để nói về những gì còn lại sau khi những vật khác được… Continue reading Cách dùng the rest trong tiếng Anh
Cách dùng remind
1. Ý nghĩa: remind và remember Hai động từ này không có nghĩa giống nhau. Remind somebody có nghĩa là ‘làm cho ai đó nhớ lại’. Ví dụ – Remind me to pay the milkman. (Hãy nhắc tôi trả tiền cho người giao sữa.) KHÔNG DÙNG: Remember me to pay… I’m afraid I won’t remember to pay the milkman. (Tôi sợ rằng tôi… Continue reading Cách dùng remind
Mệnh đề quan hệ với Which, When, Where
1. Which sử dụng như từ hạn định; in which Which có thể dùng như từ hạn định trong mệnh đề quan hệ với các danh từ chung lặp lại nghĩa của những câu đứng trước. Cấu trúc này khá trang trọng và chủ yếu được dùng sau giới từ, đặc biệt trong các cụm cố định… Continue reading Mệnh đề quan hệ với Which, When, Where
Mệnh quan hệ: cách sử dụng nâng cao
1. Cách dùng kép của đại từ quan hệ Chú ý rằng đại từ quan hệ có cách dùng kép: chúng có chức năng như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, và cùng lúc đó chúng kết nối các mệnh đề quan hệ với các danh từ hoặc đại từ trong… Continue reading Mệnh quan hệ: cách sử dụng nâng cao
Mệnh đề quan hệ với What
1. Ý nghĩa và cách dùng: What không dùng để thay thế cho danh từ đứng trước nó. Nó có chức năng như danh từ + đại từ quan hệ, và có nghĩa ‘điều mà’. Mệnh đề bắt đầu với what có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ sau be. Ví dụ: What she said made me angry.… Continue reading Mệnh đề quan hệ với What
Mệnh đề quan hệ với whose
1. Sở hữu quan hệ Whose là đại từ quan hệ sở hữu được dùng như một từ hạn định đứng trước danh từ, cách dùng tương tự như his, her, its hay their. Nó thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật đã được nhắc trước đó. Trong mệnh đề quan hệ, whose + danh từ có thể là chủ ngữ,… Continue reading Mệnh đề quan hệ với whose
Mệnh đề và đại từ quan hệ (tiếp)
1. that = who/which Chúng ta ta thường dùng that thay cho who hoặc which, đặc biệt trong văn phong thân mật, không trang trọng. Ví dụ: I like people that smile a lot. (Tôi thích những người cười nhiều.) This is the key that opens the garage. (Đây là chìa khóa mở ga-ra.) 2. all that, only…that That đặc biệt thông dụng sau các… Continue reading Mệnh đề và đại từ quan hệ (tiếp)