1. Cách sử dụng Shade “Shade” là danh từ tiếng Anh, có nghĩa là “bóng râm, bóng mát”. Ví dụ: The children played under the shade of trees. (Các em nhỏ nô đùa dưới bóng cây.) Danh từ Shade trong tiếng Anh có cách dùng như sau: Cách dùng 1: Dùng để nói về khu vực tối và… Continue reading Cách sử dụng Shade và Shadow trong tiếng Anh
Category: Tiếng Anh
1 số cấu trúc câu phức tạp
1. Mệnh đề trong mệnh đề Đôi khi mệnh đề trạng từ được đặt ở giữa một mệnh đề khác, tách chủ ngữ khỏi động từ. subject + if/when/after/because…+ verb Ví dụ: Ann, when she finally managed to go to sleep, had a series of bad dreams. (Ann, khi cô ấy cuối cùng cũng đi ngủ,… Continue reading 1 số cấu trúc câu phức tạp
Cấu trúc câu: Cấu trúc trong văn nói
Trong giao tiếp thân mật, chúng ta thường ngăn cách các thành phần khác nhau của một câu, để cho người nghe thêm thời gian để hiểu được từng phần trước khi tiếp tục. Ví dụ: Last Wednesday it was, I was just going to work. (Là thứ tư tuần trước, tôi đang đi đến chỗ… Continue reading Cấu trúc câu: Cấu trúc trong văn nói
Cấu trúc câu: Nhấn mạnh ở đầu câu fronting
1. Câu khẳng định Câu khẳng định thường bắt đầu với một chủ ngữ là chủ thể của hành động. Ví dụ: I just can’t stand people like that. (Tôi không thể chịu đựng những người như thế.) Để nhấn mạnh một ý gì đó, chúng ta sẽ bắt đầu câu với một cụm từ hoặc mệnh đề… Continue reading Cấu trúc câu: Nhấn mạnh ở đầu câu fronting
Cấu trúc câu: sắp xếp thông tin
1. Các cách khác nhau để sắp xếp thông tin Khi chúng ta nói về một tình huống, chúng ta thường sắp xếp thông tin theo những cách khác nhau – ví dụ, lựa chọn các yếu tố khác nhau của tình huống để làm chủ ngữ của mệnh đề hoặc câu. Ví dụ: The storm blew Margaret’s roof… Continue reading Cấu trúc câu: sắp xếp thông tin
Cấu trúc câu: Các vấn đề với liên từ
1. Một liên từ cho hai mệnh đề Một liên từ là đủ để để kết hợp hai mệnh đề – chúng ta không dùng 2 liên từ. Ví dụ: – Although she was tired, she went to work. (Mặc dù cô ấy mệt, nhưng cô ấy vẫn đi làm.) She was tired but she went to work. (Cô… Continue reading Cấu trúc câu: Các vấn đề với liên từ
Cấu trúc câu trật tự từ trong câu (Phần 2)
1. Tính từ đứng trước danh từ Tính từ thường đứng trước danh từ. Ví dụ: an interesting book (một cuốn sách thú vị) difficult questions (những câu hỏi khó) 2. Trạng từ: các vị trí có thể Các trạng từ khác nhau có thể xuất hiện ở những vị trí khác nhau trong câu: đầu câu, cùng… Continue reading Cấu trúc câu trật tự từ trong câu (Phần 2)
Cấu trúc câu trật tự từ trong câu
1. Chủ ngữ – động từ – tân ngữ/bổ ngữ Trong câu khẳng định, chủ ngữ thường đứng trước động từ, còn tân ngữ hoặc bổ ngữ đứng sau động từ. Ví dụ: Ann smiled. (Ann cười) My father likes dogs. (Bố tôi thích chó.) Eric is a doctor. (Eric là một bác sĩ.) Trong một vài cấu trúc… Continue reading Cấu trúc câu trật tự từ trong câu
Cách dùng seem trong tiếng Anh
1. Động từ nối dùng với tính từ Seem là một động từ nối; nó được theo sau bởi tính từ chứ không phải trạng từ. Ví dụ: You seem angry about something. (Cậu có vẻ bực tức chuyện gì.) KHÔNG DÙNG: You seem angrily… 2. Seem và seem to be Seem thường có to be theo sau. Chúng ta hay dùng seem to… Continue reading Cách dùng seem trong tiếng Anh
Phân biệt see, look at và watch
1. See See có nghĩa là nhìn thấy gì đó cho dù chúng ta có chú ý hay không. Ví dụ: Suddenly I saw something strange. (Đột nhiên tôi thấy thứ gì đó là lạ.) Did you see the article about the strike in today’s paper? (Cậu đã xem bài viết về cuộc đình công trên báo hôm nay chưa?)… Continue reading Phân biệt see, look at và watch