Một số cách dùng This/these

This/these để chỉ những tình huống và sự việc đang diễn ra hoặc vừa mới bắt đầu. Ví dụ: I like this music. What is it? (Tớ thích nhạc này. Đó là loại gì vậy?) Listen to this. You’ll like it. (Nghe cái này đi. Cậu sẽ thích nó.) Watch this.  (Xem cái này đi.) That/those có thể chỉ những tình… Continue reading Một số cách dùng This/these

Phân biệt This/that/these/those

This/that/these/those có thể dùng làm từ hạn định đứng trước các danh từ để chỉ người hay vật. Ví dụ: this child (đứa trẻ này) that house (ngôi nhà kia) Nhưng khi chúng được dùng làm đại từ không có danh từ theo sau, this/that/these/those thường chỉ vật. Ví dụ: This costs more than that. (Cái này đắt hơn cái kia.)… Continue reading Phân biệt This/that/these/those

Các cấu trúc câu với think (tiếp)

Khi think được dùng để giới thiệu mệnh để phủ định, chúng ta thường đặt not với think, hơn là đặt not trong mệnh đề theo sau. Ví dụ: I don’t think it will rain. (Tự nhiên hơn I think it won’t rain.) (Tôi không nghĩ trời sẽ mưa.) Mary doesn’t think she can come. (Mary không nghĩ cô ấy có thể tới.) Tuy nhiên,… Continue reading Các cấu trúc câu với think (tiếp)

Các cấu trúc với think

Trong văn phong rất trang trọng, think đôi khi có một tân ngữ, tính từ và bổ ngữ danh từ theo sau. Ví dụ: They thought her fascinating. (Họ nghĩ cô ấy quyến rũ.) We thought him a fool. (Chúng tôi nghĩ anh ta là tên ngốc.) It có thể dùng như một tân ngữ giả cho động từ nguyên… Continue reading Các cấu trúc với think

Cách dùng think trong tiếng Anh

Khi think được dùng để nói lên ý kiến, chúng ta thường không dùng think ở hình thức tiếp diễn. Ví dụ: I don’t think much of his latest book. (Tôi không nghĩ nhiều về cuốn sách mới nhất của anh ta.) KHÔNG DÙNG: I’m not thinking much… Who do you think will win the election? (Cậu nghĩ ai sẽ thắng cuộc bầu… Continue reading Cách dùng think trong tiếng Anh

1 số cấu trúc với There

Chúng ta dùng there với những chủ ngữ có mạo từ không xác định, không có mạo từ hoặc các từ hạn định như some, any, no và với đại từ không xác định như somebody, nothing. Ví dụ: There are some people outside. (Có một vài người ngoài kia.) There were no footsteps to be seen. (Không nhìn thấy dấu chân nào cả.) Is there… Continue reading 1 số cấu trúc với There

Lược bỏ that trong câu

Chúng ta có thể lược bỏ that, đặc biệt trong văn phong thân mật, không trang trọng. 1. Câu gián tiếp That có thể được lược bỏ sau nhiều động từ tường thuật thông dụng. Ví dụ: James said (that) he was feeling better. (James nói anh ấy đang cảm thấy khá hơn.) Không được lược bỏ that trong một… Continue reading Lược bỏ that trong câu

1 số cấu trúc với mệnh đề that

1. Cấu trúc the fact that… Mệnh đề that đứng độc lập làm chủ ngữ là điều bất thường. Chúng thường được giới thiệu thêm bằng nhóm từ the fact. Ví dụ: The fact that she was foreign made it difficult for her to get a job. (Việc cô ấy là người nước ngoài khiến cho cô ấy khó kiếm… Continue reading 1 số cấu trúc với mệnh đề that