1. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cụm danh từ Khi mệnh đề quan hệ có dạng: which/who + be + danh từ/cụm danh từ, ta có thể bỏ cả which và be. Ví dụ: We visited Hanoi, which is the capital of Vietnam = We visited Hanoi, the capital of Vietnam. Chúng tôi đã tới thăm Hà… Continue reading Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cụm danh từ, tính từ
Category: Tiếng Anh
Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng To + Verb
Trong câu chứa mệnh đề quan hệ, khi đứng trước danh từ được bổ nghĩa có những từ chỉ số thứ tự (the first, the second,…) hoặc so sánh nhất, hoặc các từ như: the only, the last,… ta bỏ đại từ quan hệ, chuyển động từ thành dạng to V. Ví dụ: She is the last… Continue reading Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng To + Verb
Mệnh đề quan hệ rút gọn
Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh, được bắt đầu bằng các đại từ quan hệ, được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó. Trong một số trường hợp, ta có thể lược bỏ các đại từ quan hệ, tạo nên các mệnh đề quan hệ rút gọn. Có thể hiểu rằng, mệnh… Continue reading Mệnh đề quan hệ rút gọn
Tổng hợp cấu trúc make và cách dùng trong tiếng Anh
1. Cấu trúc Make + somebody + do sth (Sai khiến ai đó làm gì) Ví dụ: – He makes her do all the housework. (Anh ta bắt cô ấy làm hết việc nhà) – The teacher makes her students go to school early. (Giáo viên bắt học sinh của mình đi học sớm). Những… Continue reading Tổng hợp cấu trúc make và cách dùng trong tiếng Anh
Cách sử dụng To trong tiếng Anh
Định nghĩa “To” là một trong những giới từ trong tiếng Anh phổ biến nhất. Nghĩa cơ bản của “to” trong tiếng Anh là : đến, để,.. Ví dụ: – I went from Hanoi to Hai Phong in 5 hours (Tôi đi từ Hà Nội đến Hải Phòng trong vòng 5 giờ) Cách dùng To… Continue reading Cách sử dụng To trong tiếng Anh
Câu bị động với cấu trúc Allow
Công thức: Chủ động: S + let + O + V… Bị động: S(O) + (tobe) allowed + to Vi+ … + by O(S) Câu bị động với cấu trúc Allow được dùng với ý nghĩa là ai, cái gì được cho phép làm gì. Ví dụ: My father let me drive his car. (Bố tôi cho phép tôi lái xe… Continue reading Câu bị động với cấu trúc Allow
So sánh cấu trúc Allow, Let, Permit, Advise
Allow/Permit Hai từ Allow và permit mang ý nghĩa giống nhau, vì vậy chúng có cách dùng như nhau và có thể thay thế cho nhau. Permit được sử dụng trong câu với ý nghĩa trang trọng hơn. Điểm khác cơ bản của 2 từ: Allow: dùng với trạng từ Permit: không dùng với trạng từ. Ví dụ: He wouldn’t allow me in.… Continue reading So sánh cấu trúc Allow, Let, Permit, Advise
Cấu trúc Allow
Cách dùng của Allow: – Diễn tả sự việc ai đó không bị ngăn cản làm việc gì hoặc không bị ngăn cản một điều gì đó xảy ra trong thực tế. – Allow được sử dụng để biểu hiện thái độ lịch sự khi đề nghị sự giúp đỡ từ người khác theo một… Continue reading Cấu trúc Allow
Cách sử dụng remember trong câu
Cấu trúc remember trong tiếng Anh được sử dụng khi muốn nhớ về điều gì đó hay gợi nhắc về việc đã làm. Vị trí: – Trong câu tiếng Anh, remember thường đứng sau chủ ngữ và trong một số trường hợp có câu có thêm trạng từ bổ ngữ thì remember đứng sau trạng từ đó. – Sau… Continue reading Cách sử dụng remember trong câu
Cấu trúc help và cách dùng
Cấu trúc 1: Help mang nghĩa tự phục vụ. Ở cấu trúc này, chủ ngữ sẽ tự giúp mình thực hiện hành động được nhắc tới. Cấu trúc: S + help + oneself somebody + to + something Ví dụ: I help myself to my homework. (Tôi tự mình làm bài tập về nhà.) Help yourself to a cup of coffee.… Continue reading Cấu trúc help và cách dùng