Trong tiếng Anh, Deny /dɪˈnaɪ/ mang nghĩa là “phủ nhận” hoặc “từ chối” một cáo buộc, sự thật hay yêu cầu nào đó. Đây là một động từ rất phổ biến trong giao tiếp.
Dưới đây là các cấu trúc quan trọng nhất với Deny:
1. Phủ nhận đã làm việc gì đó
Cấu trúc này dùng khi ai đó bác bỏ một hành động mà họ bị cho là đã thực hiện trong quá khứ.
Deny + V-ing / Having + V3/ed
-
Ví dụ: He denied breaking the window. (Anh ta phủ nhận việc làm vỡ cửa sổ).
-
Lưu ý: Dùng
having + V3/edkhi bạn muốn nhấn mạnh hành động bị phủ nhận đã xảy ra trước thời điểm nói.
2. Phủ nhận một điều gì đó (Danh từ)
Dùng trực tiếp với một danh từ hoặc cụm danh từ.
Deny + Noun (Danh từ)
-
Ví dụ: The government denied the rumors of a tax increase. (Chính phủ phủ nhận những tin đồn về việc tăng thuế).
3. Phủ nhận rằng… (Dùng mệnh đề)
Sử dụng khi bạn muốn trình bày một nội dung phủ nhận cụ thể hơn.
Deny + (that) + Clause (Mệnh đề)
-
Ví dụ: She denied that she had stolen the money. (Cô ấy phủ nhận rằng mình đã lấy trộm tiền).
4. Từ chối cung cấp/cho phép điều gì
Cấu trúc này mang nghĩa không cho phép ai đó có được thứ họ muốn hoặc cần.
Deny + somebody + something
-
Ví dụ: They were denied access to the building. (Họ bị từ chối quyền vào tòa nhà).