Định nghĩa cấu trúc advise

Cấu trúc với động từ advise có ý nghĩa chung là đưa ra gợi ý về cách hành động tốt nhất cho ai đó.

Ví dụ:

advise you that you should buy that book, it’s a best-seller.

(Tôi khuyên bạn nên mua cuốn sách đó, nó bán rất chạy.)

1. Cấu trúc advise với mệnh đề

Công thức chung: S + advise + that + S + (should) + V

Lưu ý rằng trong công thức này, dù có động từ khiếm khuyết should hay không, động từ luôn ở dạng nguyên thể.

Ví dụ:

My mother advises me that I go to ABC university.

(Mẹ tôi khuyên tôi nên học trường đại học ABC.)

2. Cấu trúc advise với to V

Công thức chung: S + advise + O + to V hoặc S + advise + O + not to V

Ví dụ:

The graduates advise the students to work hard.

(Những người đã tốt nghiệp khuyên học sinh nên học hành chăm chỉ.)

3. Cấu trúc advise với các giới từ

Advise against: Cấu trúc này mang ý nghĩa giống cấu trúc advise not to V, chính là khuyên bảo ai không nên làm gì đó. Against là một giới từ nên theo sau nó là động từ dạng V-ing.

Công thức chung:

S + advise + O + against + V-ing

Ví dụ:

I strongly advise you against trusting him.

(Tôi thành thực khuyên bạn không nên tin anh ta.)