Có 5 phần: Thể khẳng định, thể phủ định, thể nghi vấn, câu bị động và câu tiếp diễn.
1. Thì hiện tại khẳng định
Thì hiện tại khẳng định của cấu trúc Describe là “Describe” hoặc “Describes”: S + describe(s) + O (tân ngữ)
Ví dụ:
– They describe the story on paper.
Họ mô tả câu chuyện trên giấy.
– Giang describes her grandmother in her homework.
Giang mô tả bà của bạn ấy trong bài tập về nhà.
2. Thì hiện tại phủ định
Thì hiện tại phủ định của cấu trúc Describe là “Don’t describe” hoặc “Doesn’t describe”: S + don’t/doesn’t describe + O (tân ngữ)
Ví dụ:
– Nick doesn’t describe how his trip went.
Nick không mô tả chuyến đi của cậu ấy đã diễn ra như thế nào.
– We don’t describe our feelings to each other.
Chúng tôi không mô tả cảm xúc của mình cho nhau.
3. Thể nghi vấn
Thể nghi vấn của thì hiện tại cấu trúc Describe là: Do/Does + S + describe + O (tân ngữ)?
Ví dụ:
– Does Jen describe her dream?
Jen có mô tả ước mơ của bạn ấy không?
– Do they describe how the motor works?
Họ có mô tả cách hoạt động của động cơ không?
Câu bị động cấu trúc Describe sử dụng như sau: S + be + described + O (tân ngữ)
Ví dụ:
– Their new song is described by the fans as “bubbly”.
Bài hát mới của họ được những người hâm mộ mô tả là “vui nhộn”.
– Sadly, his work is described as “needs more effort”.
Buồn là, tác phẩm của anh ta được mô tả rằng “cần thêm nỗ lực”.
5. Câu tiếp diễn
Câu tiếp diễn của cấu trúc Describe là: S + be + describing + O (tân ngữ)
Ví dụ:
– The salesman is describing the product to the customers.
Người bán hàng đang mô tả sản phẩm cho các khách hàng.
– The tourguide is describing the structure of the museum.
Người hướng dẫn viên du lịch đang mô tả cấu trúc của bảo tàng.