1. That được dùng như một từ nối
That là liên từ với ít nghĩa thực. Nó đơn giản là một từ nối để chỉ một mệnh đề làm thành phần của một câu dài.
Hãy so sánh:
I understood. He was innocent. (hai câu riêng lẻ)
(Tôi hiểu. Cậu ấy ngây thơ.)
I understood that he was innocent. (mệnh đề he was innocent đã trở thành tân ngữ của động từ trong câu dài)
(Tôi hiểu rằng cậu ấy ngây thơ.)
2. Mệnh đề trong câu
Mệnh đề that có thể là chủ ngữ của câu.
Ví dụ:
That she should forget me so quickly was rather a shock.
(Việc cô ta quên tôi nhanh vậy khá là bất ngờ.)
Nó có thể làm bổ ngữ sau be.
Ví dụ:
The main thing is that you’re happy.
(Điều quan trọng là cậu hạnh phúc.)
Nhiều động từ có thể có mệnh đề that làm tân ngữ.
Ví dụ:
We knew that the next day would be difficult.
(Chúng tôi biết rằng ngày tiếp theo sẽ khó khăn.)
I regretted that I was not going to be at the meeting.
(Tôi hối hận rằng tôi đã không thể có mặt ở cuộc họp.)
Nhiều danh từ và tính từ có thể có mệnh đề that theo sau.
Ví dụ:
I admire your belief that you are always right.
(Tớ ngưỡng mộ niềm tin của cậu rằng cậu luôn đúng.)
The Minister is anxious that nothing should get into the papers.
(Bộ trưởng lo lắng rằng không có gì để thêm vào các giấy tờ.)